Dịch

urban rot

danh từ (noun)
US/ˈɜɹbən ˈɹɑt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với urban blightdanh từSynonym of urban blight.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. urban rotDạng gốc (base form)
  2. urban rotsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI