Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
urban rot
danh từ
(noun)
US
/ˈɜɹ
b
ə
n
ˈɹ
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với urban blight
danh từ
Synonym of urban blight.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
urban rot
Dạng gốc
(base form)
urban rot
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
urban blight
AI
1
Đồng nghĩa với urban blight
1
Đồng nghĩa với urban blight
1
Đồng nghĩa với urban blight