Dịch

urban reserve

danh từ (noun)
US/ˈɜɹbən ɹɪˈzɝv/

Nghĩa chính

  1. Sự phân chia tài sản thuộc sở hữu của cộng đồng các Quốc gia Thứ nhất trong khu vực thành thịdanh từA division of property owned by a First Nations community within an urban area.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. urban reserveDạng gốc (base form)
  2. urban reservesSố nhiều (plural)

AI