Nghĩa chính
- Sự phân chia tài sản thuộc sở hữu của cộng đồng các Quốc gia Thứ nhất trong khu vực thành thịdanh từA division of property owned by a First Nations community within an urban area.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- urban reserveDạng gốc (base form)
- urban reservesSố nhiều (plural)