Dịch

urban explorer

danh từ (noun)
US/ˈɜɹbən ɪkˈsplɔɹɚ/

Nghĩa chính

  1. Người khám phá các khu vực đô thị bị hạn chế như khu bỏ hoang, đường hầm, mái nhà, công trường, v.v. Một số địa điểm phi đô thị cũng có thể được tính, chẳng hạn như hầm mỏ, mỏ đá và hầm chứa ngũ cốc/tên lửadanh từA person who explores restricted urban areas such as abandonments, tunnels, roofs, construction sites, etc. Certain non-urban sites can also count, such as mines, quarries, and grain/missile silos.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. urban explorerDạng gốc (base form)
  2. urban explorersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI