Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
urban design
danh từ
(noun)
US
/ˈɜɹ
b
ə
n
d
ɪ
ˈ
z
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Thiết kế đô thị
danh từ
planning and designing city spaces
Ví dụ
Urban
design
shapes
how
residents
experience
their
city
.
Thiết kế đô thị định hình cách cư dân trải nghiệm thành phố.
AI
1
Thiết kế đô thị
1
Thiết kế đô thị
1
Thiết kế đô thị