Dịch

urban design

danh từ (noun)
US/ˈɜɹbən dɪˈzaɪn/

Nghĩa chính

  1. Thiết kế đô thịdanh từplanning and designing city spaces

Ví dụ

  • .Thiết kế đô thị định hình cách cư dân trải nghiệm thành phố.

AI