Dịch

urban death

danh từ (noun)
US/ˈɜɹbən ˈdɛθ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với urban blightdanh từSynonym of urban blight.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. urban deathDạng gốc (base form)
  2. urban deathsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI