Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
urban center
danh từ
(noun)
US
/ˈɜɹ
b
ə
n
ˈ
s
ɛ
n
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Trung tâm đô thị
danh từ
central area of a city, often commercial
Ví dụ
The
urban
center
was
bustling
with
shoppers
today
.
Trung tâm đô thị hôm nay nhộn nhịp người mua sắm.
AI
1
Trung tâm đô thị
1
Trung tâm đô thị
1
Trung tâm đô thị