Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uranium nitrate
danh từ
(noun)
US
/ˌ
j
uː
ˈɹ
eɪ
n
i
ə
m
ˈ
n
aɪ
ˌ
t
ɹ
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Muối nitrat của uranium có công thức hóa học UO₂(NO₃)₂
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A nitrate salt of uranium with the chemical formula UO₂(NO₃)₂.
AI
1
Muối nitrat của uranium có công thức hóa học UO₂(NO₃)₂
1
Muối nitrat của uranium có công thức hóa học UO₂(NO₃)₂
1
Muối nitrat của uranium có công thức hóa học UO₂(NO₃)₂