Dịch

ur-science

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoa học ban đầu, nguyên bản hoặc nền tảngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Early, original, or foundational science

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ur-scienceDạng gốc (base form)
  2. ur-sciencesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ( ) .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

ur-“primitive, original”science

AI