upwash
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự nhiễu loạn không khí hướng lên do cánh quạt hoặc máy bay phản lực gây radanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)upward air turbulence caused by a propeller or jet
- Chuyển động đi lên của không khí do các dòng xoáy phía sau cánh hoặc ống khói, v.vdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The upward motion of air as a result of eddies behind a wing or chimney, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- upwashDạng gốc (base form)
- upwashesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .