Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Dòng nước chảy ngược, như từ mái chèo, chân vịt, sóng vỗ v.vdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A backward flow of water, as from oars, a propeller, breaking waves, etc.
- Luồng không khí tương tự từ động cơ máy baydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The similar flow of air from an aircraft engine.
- Kết quả hoặc hậu quả của một sự kiện; một hậu quảdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The result or consequence of an event; an aftermath.
- Vận hành bộ lọc nước theo hướng ngược lại để làm sạch nóđộng từTo operate a water filter in the reverse direction in order to clean it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- backwashNguyên thể (infinitive)
- backwashesSố nhiều (plural)
- backwashedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- backwashingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| backwash ileitisdanh từ | danh từ | Viêm hồi tràng xảy ra trong bối cảnh viêm tụy và có xu hướng tương quan với hoạt động của viêm đại tràng |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 2
Nước bọt
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nước bọt, nước bọt hoặc các mảnh vụn thức ăn chảy ngược vào đồ uống sau khi ai đó đã uốngThe saliva, spit or food particles that have flowed back into a drink after someone has drunk from it.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc backwashVí dụ
- cliff-top, tide's treasure-minder.
- , .