Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
upside down fridge
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ʌ
p
ˈ
s
aɪ
d
ˈ
d
æ
ʊ
n
ˈ
f
ɹ
ɪ
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Tủ lạnh-tủ đông với ngăn đá ở nửa dưới
danh từ
A fridge-freezer with the freezer in the lower half.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
upside down fridge
Dạng gốc
(base form)
upside down fridge
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tủ lạnh-tủ đông với ngăn đá ở nửa dưới
1
Tủ lạnh-tủ đông với ngăn đá ở nửa dưới
1
Tủ lạnh-tủ đông với ngăn đá ở nửa dưới