uppers
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quai giày, phần trên của giàydanh từThe parts of a pair of shoes that do not normally contact the ground.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| on one's upperscụm giới từ | cụm giới từ | Cơ cực; nghèo |
| down on one's upperscụm giới từ | cụm giới từ | Bần cùng, thiếu tiền |
| shatting on one's upperscụm từ | cụm từ | Hoàn toàn hết tiền; phá sản |
Họ từ (word family)
cùng gốc uppersVí dụ
- .Giày của anh ấy mòn đến mức anh ấy đang đi bằng cả quai giày.