Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uppersemilattice
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tập con trên của nửa mạng
danh từ
The upper subset of a semilattice
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
uppersemilattice
Dạng gốc
(base form)
uppersemilattice
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tập con trên của nửa mạng
1
Tập con trên của nửa mạng
1
Tập con trên của nửa mạng