Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
upperest
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trên cùng
tính từ
Uppermost.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
top
Trên cùng (nằm trên đầu cái gì đó)
tope
Trên cùng, giới hạn
Ví dụ
Thou
shalt
be
upperest
of
my
house
,
and
to
the
commandment
of
thy
mouth
all
people
shall
obey
.
AI
1
Trên cùng
1
Trên cùng
1
Trên cùng