Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
upperclassmanship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vị trí hoặc tình trạng của một học sinh lớp trên
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The position or condition of an upperclassman.
Nguồn gốc
(etymology)
upperclassman
+
-ship
AI
1
Vị trí hoặc tình trạng của một học sinh lớp trên
1
Vị trí hoặc tình trạng của một học sinh lớp trên
1
Vị trí hoặc tình trạng của một học sinh lớp trên