Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
on reflection
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/
ɑ
n
ɹ
ɪ
ˈ
f
l
ɛ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Sau khi nghĩ về điều gì đó
cụm giới từ
After thinking about something
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
on second thought
Ví dụ
On
mature
reflection
,
I
feel
it
would
be
wiser
not
to
sell
.
On
reflection
,
he
realized
he
was
wrong
.
AI
1
Sau khi nghĩ về điều gì đó
1
Sau khi nghĩ về điều gì đó
1
Sau khi nghĩ về điều gì đó