Dịch

on reflection

cụm giới từ (prepositional phrase)
US/ɑn ɹɪˈflɛkʃən/

Nghĩa chính

  1. Sau khi nghĩ về điều gì đócụm giới từAfter thinking about something

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • , .

AI