upliftment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nâng lên; thăng tiến hoặc thăng tiếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lifting up; elevation or promotion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- upliftmentDạng gốc (base form)
- upliftmentsSố nhiều (plural)