Dịch

upliftment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nâng lên; thăng tiến hoặc thăng tiếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lifting up; elevation or promotion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. upliftmentDạng gốc (base form)
  2. upliftmentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , .
  • ; .

AI