Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
upliftingness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính nâng cao tinh thần
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being uplifting.
Nguồn gốc
(etymology)
uplifting
+
-ness
AI
1
Tính nâng cao tinh thần
1
Tính nâng cao tinh thần
1
Tính nâng cao tinh thần