Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
upholsterer bee
danh từ
(noun)
UK
/
ʌ
p
ˈ
h
əʊ
l
.
s
t
ə
ɹ.
ə
ˈ
b
iː
/
US
/
ʌ
p
ˈ
h
oʊ
l
.
s
t
ə
ɹ.
ə
ɹ ˈ
b
i
/
Nghĩa chính
1
Ong anh túc
danh từ
poppy bee
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
upholsterer bee
Dạng gốc
(base form)
upholsterer bee
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ong anh túc
1
Ong anh túc
1
Ong anh túc