Dịch

upholder

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một người ủng hộ điều gì đódanh từSomeone who upholds something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. upholderDạng gốc (base form)
  2. upholdersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đại lý đồ nội thất và quần áo cũ
  1. Đại lý đồ nội thất và quần áo cũ; một người ủng hộA dealer in secondhand furniture and clothes; an upholdster.

Họ từ (word family)

cùng gốc upholder

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • [.]

AI