Dịch

uphill climb

danh từ (noun)
US/ˈʌpˈhɪl ˈklaɪm/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với uphill battledanh từSynonym of uphill battle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uphill climbDạng gốc (base form)
  2. uphill climbsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • , .

AI