Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
uphill climb
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ʌ
p
ˈ
h
ɪ
l
ˈ
k
l
aɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với uphill battle
danh từ
Synonym of uphill battle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
uphill climb
Dạng gốc
(base form)
uphill climb
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
uphill battle
Ví dụ
Yet
as
a
villain
it’s
not
fully
formed
,
which
makes
caring
about
the
stakes
an
uphill
climb
.
During
our
journey
,
we
faced
an
uphill
climb
.
AI
1
Đồng nghĩa với uphill battle
1
Đồng nghĩa với uphill battle
1
Đồng nghĩa với uphill battle