Dịch

upgrader

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái đó, nâng cấpdanh từOne who, or that which, upgrades.
  2. Cơ sở nâng cấp nhựa đường thành dầu thô tổng hợpdanh từA facility that upgrades bitumen into synthetic crude oil.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. upgraderDạng gốc (base form)
  2. upgradersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI