Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
upbearer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ủng hộ hoặc ủng hộ
danh từ
One who upbears or upholds.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
upbearer
Dạng gốc
(base form)
upbearer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
upbear
+
-er
từ tiếng Anh trung đại
upberere
AI
1
Người ủng hộ hoặc ủng hộ
1
Người ủng hộ hoặc ủng hộ
1
Người ủng hộ hoặc ủng hộ