Dịch

untrusting

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có sự tin tưởng; không có xu hướng tin tưởngtính từWithout trust; not inclined to trust.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. untrustingDạng gốc (base form)
  2. more untrustingSo sánh hơn (comparative)
  3. most untrustingSo sánh nhất (superlative)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc untrusting

Nguồn gốc (etymology)

AI