Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
untribalized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không bị phân biệt chủng tộc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not tribalized.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
tribalized
AI
1
Không bị phân biệt chủng tộc
1
Không bị phân biệt chủng tộc
1
Không bị phân biệt chủng tộc