Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
untransposed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không được chuyển đổi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not transposed.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
transposed
Ví dụ
The
ninth
piece
in
the
manuscript
is
a
romanesca
,
untransposed
.
AI
1
Không được chuyển đổi
1
Không được chuyển đổi
1
Không được chuyển đổi