Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
untouchableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Không thể chạm tới
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Untouchability.
Nguồn gốc
(etymology)
untouchable
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
intocable
Không thể chạm tới
AI
1
Không thể chạm tới
1
Không thể chạm tới
1
Không thể chạm tới