Dịch

untinged

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không nhuốm màu; không bị ảnh hưởng, không bị ô nhiễmtính từkhông so sánh (not comparable)Not tinged; untouched, unpolluted.

Nguồn gốc (etymology)

un-tinged

Ví dụ

  • . 70 . , “ ,” “ ,” . “

AI