Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
untetherable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thể bị ràng buộc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That cannot be tethered.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
tetherable
AI
1
Không thể bị ràng buộc
1
Không thể bị ràng buộc
1
Không thể bị ràng buộc