Dịch

unsworn

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không được tuyên thệtính từkhông so sánh (not comparable)Not sworn

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , […] 10 .

Nguồn gốc (etymology)

AI