Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unsworn
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không được tuyên thệ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not sworn
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
sworn
Ví dụ
In
her
court
documents
,
Prince
said
[…]
that
his
diagnosis
was
derived
from
comments
made
by
10
skaters
in
unsworn
affidavits
.
the
witness
stands
unsworn
unsworn
testimony
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
sworn
AI
1
Không được tuyên thệ
1
Không được tuyên thệ
1
Không được tuyên thệ