Dịch

unsupervised

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không bị giám sáttính từNot supervised; not being constantly observed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unsupervisedDạng gốc (base form)
  2. more unsupervisedSo sánh hơn (comparative)
  3. most unsupervisedSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc unsupervised

Ví dụ

  • !Đừng để con bạn chạy nhảy xung quanh mà không có sự giám sát!
  • .Đừng để con cái của bạn mà không có người giám sát.
  • .Đừng để con vẹt tương tác với các thú cưng khác mà không có sự giám sát.

AI