Dịch

unsunned

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không được mặt trời rọi sángtính từkhông so sánh (not comparable)Not having been exposed to the sun.

Nguồn gốc (etymology)

un-sunned

Ví dụ

  • […] : ; , youth’s , — .

AI