Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unsteadiness
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem unsteady
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The quality of being unsteady.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unsteadiness
Dạng gốc
(base form)
unsteadiness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
unsteady
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unsteadiness
unstead
y
Không giữ vững
tính từ, động từ
steadiness
Trạng thái ổn định
danh từ
steady
Vững chắc, vững vàng, bằng phẳng
tính từ, danh từ, động từ, trợ từ, trạng từ, thán từ
unsteadi
ly
Một cách không ổn định, đến mức rung chuyển hoặc chùn bước
trạng từ
AI
1
Xem unsteady
1
Xem unsteady
1
Xem unsteady