unstability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự bất ổndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Instability.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unstabilityDạng gốc (base form)
- unstabilitiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa