Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unsonlike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không xứng với người con
tính từ
Not sonlike.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unsonlike
Dạng gốc
(base form)
more unsonlike
So sánh hơn
(comparative)
most unsonlike
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
sonlike
AI
1
Không xứng với người con
1
Không xứng với người con
1
Không xứng với người con