unsmirched
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không có vết, không bị bôi bẩn, không bị ô uếtính từNot having been smirched; unbesmirched.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unsmirchedDạng gốc (base form)
- more unsmirchedSo sánh hơn (comparative)
- most unsmirchedSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
un-smirched
Ví dụ
- , , .