Dịch

unsmirched

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có vết, không bị bôi bẩn, không bị ô uếtính từNot having been smirched; unbesmirched.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unsmirchedDạng gốc (base form)
  2. more unsmirchedSo sánh hơn (comparative)
  3. most unsmirchedSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

un-smirched

Ví dụ

  • , , .

AI