Dịch

unsittable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể ngồi lên đượctính từUnable to be sat on.
  2. Ngồi lên không thoải mái; khó chịu khi ngồi lên; khó chịutính từUnpleasant to sit on; unpleasant when sat on; uncomfortable.
  3. Không thể chịu đựng đượctính từIntolerable; not able to be tolerated.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unsittableDạng gốc (base form)
  2. more unsittableSo sánh hơn (comparative)
  3. most unsittableSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI