Dịch

unsinkable

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái đó không thể chìm đượctính từThat cannot be sunk.
  2. Không thể vượt qua hay đánh bại đượctính từThat cannot be overcome or defeated.
  3. Con tàu được thiết kế để không thể chìmdanh từA ship that was designed to be unsinkable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unsinkableDạng gốc (base form)
  2. unsinkablesSố nhiều (plural)
  3. more unsinkableSo sánh hơn (comparative)
  4. most unsinkableSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

unsinkable rubber duckdanh từNiềm tin vào một hiện tượng siêu nhiên hoặc huyền bí mà con người vẫn tiếp tục tin tưởng, mặc dù nó đã bị vạch trần

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • ? .
  • .

AI