unsinkable
tính từ (adjective)danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Cái đó không thể chìm đượctính từThat cannot be sunk.
- Không thể vượt qua hay đánh bại đượctính từThat cannot be overcome or defeated.
- Con tàu được thiết kế để không thể chìmdanh từA ship that was designed to be unsinkable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unsinkableDạng gốc (base form)
- unsinkablesSố nhiều (plural)
- more unsinkableSo sánh hơn (comparative)
- most unsinkableSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unsinkable rubber duckdanh từ | danh từ | Niềm tin vào một hiện tượng siêu nhiên hoặc huyền bí mà con người vẫn tiếp tục tin tưởng, mặc dù nó đã bị vạch trần |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc unsinkableVí dụ
- .
- ? .
- .