unshakable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không thể rung chuyển; chắc chắn, vững chắctính từNot able to be shaken; firm, solid
- Kiên quyết, không lay chuyểntính từresolute, unfaltering, unwavering
- Không có sai sót, sơ hở; không thể tấn công đượctính từHaving no errors or loopholes; unassailable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unshakableDạng gốc (base form)
- more unshakableSo sánh hơn (comparative)
- most unshakableSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa