Dịch

unshakable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể rung chuyển; chắc chắn, vững chắctính từNot able to be shaken; firm, solid
  2. Kiên quyết, không lay chuyểntính từresolute, unfaltering, unwavering
  3. Không có sai sót, sơ hở; không thể tấn công đượctính từHaving no errors or loopholes; unassailable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unshakableDạng gốc (base form)
  2. more unshakableSo sánh hơn (comparative)
  3. most unshakableSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI