Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unserenaded
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không được thanh nhạc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not serenaded.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
serenaded
AI
1
Không được thanh nhạc
1
Không được thanh nhạc
1
Không được thanh nhạc