unsaturation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mức độ hoặc tình trạng không bão hòadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The degree or condition of being unsaturated.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unsaturationDạng gốc (base form)
- unsaturationsSố nhiều (plural)