Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unsalinated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không muối; không cần thêm muối
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not salinated; without the addition of salt.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
salinated
AI
1
Không muối
1
Không muối
1
Không muối