Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unsaddled
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không yên
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not saddled.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unsaddled
saddled
Có yên ngựa
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
inquieto
Bồn chồn, hiếu động, không yên
AI
1
Không yên
1
Không yên
1
Không yên