Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unruly member
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Cái lưỡi
cụm từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
lengua
Lưỡi
brizna
Lưỡi (cỏ, v.v.)
AI
1
Cái lưỡi
1
Cái lưỡi
1
Cái lưỡi