Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unrouged
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Không bị đánh lừa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not rouged.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
rouged
Ví dụ
Further
aloft
reigns
Mère
Duchesse
with
her
unrouged
Amazons
;
[…]
unrouged
lips
AI
1
Không bị đánh lừa
1
Không bị đánh lừa
1
Không bị đánh lừa