Dịch

unreproved

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không bị mắng mỏ, không bị quở trách; không bị khiển tráchtính từkhông so sánh (not comparable)Not reproved.

Họ từ (word family)

cùng gốc unreproved

Nguồn gốc (etymology)

un-reproved

Ví dụ

  • , , , [...]

AI