Dịch

unrepair

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng không tu sửa; tình trạng ọp ẹp đổ nátdanh từkhông đếm được (uncountable)An unsound state, as that of a building; dilapidation.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

un-“lack of”repair#Noun

động từ

un-repair#Verb

AI