Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unrepainted
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không được sơn lại, đặc biệt là có màu sơn hoặc màu mới
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not repainted, in particular into a new livery or colour scheme.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
repainted
AI
1
Không được sơn lại
1
Không được sơn lại
1
Không được sơn lại