Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unrenewable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không tái tạo được
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not renewable.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
unrenewable
renewable
Tái tạo
tính từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
renewable
Ví dụ
books
on
that
shelf
are
unrenewable
AI
1
Không tái tạo được
1
Không tái tạo được
1
Không tái tạo được