unrecognized
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chưa nhận diện, chưa phân biệttính từkhông so sánh (not comparable)Not matched in memory.
- Không được công nhận, chưa được thừa nhậntính từkhông so sánh (not comparable)Not acknowledged; not granted recognition.
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Anh ấy không được công nhận.
- .Kosovo là một quốc gia mỏng manh chưa được công nhận.
- , .Lúc đầu sẽ có nhiều từ và dạng ngữ pháp chưa được nhận diện, nhưng đừng sợ.