Dịch

unrecognized

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chưa nhận diện, chưa phân biệttính từkhông so sánh (not comparable)Not matched in memory.
  2. Không được công nhận, chưa được thừa nhậntính từkhông so sánh (not comparable)Not acknowledged; not granted recognition.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Anh ấy không được công nhận.
  • .Kosovo là một quốc gia mỏng manh chưa được công nhận.
  • , .Lúc đầu sẽ có nhiều từ và dạng ngữ pháp chưa được nhận diện, nhưng đừng sợ.

AI